xáo

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nấu với nước gia vị (thường rau thơm): "xáo" chỉ cách chế biến thức ăn bằng cách nấu nguyên liệu (thịt, , măng) trong nước cùng với các loại rau thơm như rau răm, tía tô hoặc gia vị đặc trưng, tạo nên món ăn nước dùng đậm đà.
    • Lục tung, làm đảo lộn: "xáo" còn có nghĩaxới tung, tìm kiếm hoặc làm hỗn loạn một đống đồ vật.
dụ sử dụng
  • Nghĩa nấu ăn:

    • Mẹ đang xáo thịt với rau răm cho bữa tối. (Mẹ đang nấu thịt với nước rau răm để làm món ăn.)
    • Món xáo măng vịt rất thơm ngon, đậm đà. (Món nấu măng với thịt vịt hương vị đặc biệt.)
  • Nghĩa lục tung:

    • Anh ta xáo hết đống giấy tờ trên bàn để tìm chìa khóa. (Anh ta lục tung giấy tờ làm chúng hỗn loạn.)
    • Đừng xáo đồ đạc lung tung, con sẽ làm rối mọi thứ. (Đừng đảo lộn đồ đạc không trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xáo trộn": làm đảo lộn, gây hỗn loạn, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc.

    • Biến động kinh tế đã xáo trộn cuộc sống của nhiều người. (Sự thay đổi bất ngờ làm đảo lộn cuộc sống.)
  • "xáo xác": trạng thái rối ren, hỗn độn, hoặc mệt mỏi.

    • Sau cơn bão, mọi thứ trong nhà trở nên xáo xác. (Mọi đồ đạc đều rối tung, không ngăn nắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Xào (động từ): nấu thức ăn với dầu mỡlửa lớn, không dùng nướckhác với "xáo" nấu với nước.

    • Xào rau muống với tỏi cho nhanh. (Chiên rau với dầu tỏi.)
  • Nấu (động từ): chế biến thức ăn nói chung, có thể dùng nước hoặc không.

    • Nấu canh chua . (Làm món canh từ .)
Từ đồng nghĩa
  • Lục (động từ): tìm kiếm bằng cách lật tung đồ đạc.

    • Lục túi tìm . (Lục tung túi để tìm .)
  • Đảo (động từ): xới lên, làm thay đổi vị trí.

    • Đảo cơm trong nồi cho đều. (Xới cơm lên để trộn đều.)
Thành ngữ liên quan
  • Xáo như bãi chiến trường: tình trạng hỗn loạn, rối ren như sau một trận đánh.

    • Phòng khách sau bữa tiệc xáo như bãi chiến trường. (Mọi thứ bừa bộn, lộn xộn.)
  • Xáo nước đục: làm việc đó trong tình trạng hỗn loạn, khó kiểm soát.

    • Đừng xáo nước đục khi chưa biết tình hình. (Đừng can thiệp vào việc rối rắm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

xáo
Người đầu bếp đang xáo thịt bò với măng trong một chiếc chảo lớn.