xáo
Định nghĩa
- Động từ:
- Nấu với nước và gia vị (thường là rau thơm): "xáo" chỉ cách chế biến thức ăn bằng cách nấu nguyên liệu (thịt, cá, măng) trong nước cùng với các loại rau thơm như rau răm, tía tô hoặc gia vị đặc trưng, tạo nên món ăn có nước dùng đậm đà.
- Lục tung, làm đảo lộn: "xáo" còn có nghĩa là xới tung, tìm kiếm hoặc làm hỗn loạn một đống đồ vật.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa nấu ăn:
- Mẹ đang xáo thịt bò với rau răm cho bữa tối. (Mẹ đang nấu thịt bò với nước và rau răm để làm món ăn.)
- Món xáo măng vịt rất thơm ngon, đậm đà. (Món nấu măng với thịt vịt có hương vị đặc biệt.)
Nghĩa lục tung:
- Anh ta xáo hết đống giấy tờ trên bàn để tìm chìa khóa. (Anh ta lục tung giấy tờ làm chúng hỗn loạn.)
- Đừng xáo đồ đạc lung tung, con sẽ làm rối mọi thứ. (Đừng đảo lộn đồ đạc không có trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xáo trộn": làm đảo lộn, gây hỗn loạn, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc.
- Biến động kinh tế đã xáo trộn cuộc sống của nhiều người. (Sự thay đổi bất ngờ làm đảo lộn cuộc sống.)
"xáo xác": trạng thái rối ren, hỗn độn, hoặc mệt mỏi.
- Sau cơn bão, mọi thứ trong nhà trở nên xáo xác. (Mọi đồ đạc đều rối tung, không ngăn nắp.)
Biến thể và từ gần giống
Xào (động từ): nấu thức ăn với dầu mỡ ở lửa lớn, không dùng nước — khác với "xáo" là nấu với nước.
- Xào rau muống với tỏi cho nhanh. (Chiên rau với dầu và tỏi.)
Nấu (động từ): chế biến thức ăn nói chung, có thể dùng nước hoặc không.
- Nấu canh chua cá. (Làm món canh từ cá.)
Từ đồng nghĩa
Lục (động từ): tìm kiếm bằng cách lật tung đồ đạc.
- Lục túi tìm ví. (Lục tung túi để tìm ví.)
Đảo (động từ): xới lên, làm thay đổi vị trí.
- Đảo cơm trong nồi cho đều. (Xới cơm lên để trộn đều.)
Thành ngữ liên quan
Xáo như bãi chiến trường: tình trạng hỗn loạn, rối ren như sau một trận đánh.
- Phòng khách sau bữa tiệc xáo như bãi chiến trường. (Mọi thứ bừa bộn, lộn xộn.)
Xáo nước đục: làm việc gì đó trong tình trạng hỗn loạn, khó kiểm soát.
- Đừng xáo nước đục khi chưa biết rõ tình hình. (Đừng can thiệp vào việc rối rắm.)