xâm nhập

  1. pénétrer; s'introduire; s'infiltrer; envahir
    • thời kì xâm nhập
      (y học) période d'invasion;(địa lý, địa chất) intrusif

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xâm nhập"

xâm nhập
Một con virus xâm nhập vào tế bào cơ thể.