xây đắp

  1. bâtir et consolider; consolider
    • Xây đắp cơ nghiệp
      bâtir et consolider sa fortune
    • Xây đắp tình hữu nghị
      consolider une amitié
xây đắp
Một người thợ xây đắp bức tường bằng những viên gạch đỏ.