xé lẻ

  1. diviser; fractionner
    • Xé lẻ lực lượng
      diviser (fractionner) ses forces

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xé lẻ"

xé lẻ
Họ không nên xé lẻ lực lượng của mình.