xét đoán

  1. juger; porter un jugement
    • Xét đoán sự việc
      juger les faits
    • Xét đoán theo bề ngoài
      juger sur les apparences

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xét đoán"

xét đoán
Một vị thẩm phán đang xét đoán một vụ án tại tòa án.