xích đạo

  1. (geogr., geol.) équateur
  2. équatorial
    • Đới xích đạo
      zone équatoriale
    • Khí hậu xích đạo
      climat équatorial

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xích đạo
Đường xích đạo là một đường tưởng tượng chia Trái Đất thành hai nửa.