xòng xõng

  1. (rester) oisif; (rester) fainéant
    • Xòng xõng cả ngày , không làm gì cả
      rester oisif toute la journée sans rien faire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "xòng xõng"

xòng xõng
Cậu bé ngồi xòng xõng trên ghế sofa.