xúc phạm

  1. offenser; outrager; porter atteinte à; attenter à
    • Xúc phạm đến ai
      offenser quelqu'un
    • Xúc phạm danh dự
      porter atteinte à l'honneur (de quelqu'un)
    • Xúc phạm đạo đức
      outrager la morale
    • Xúc phạm tự do của người khác
      attenter à la liberté d'autrui

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xúc phạm"

xúc phạm
Một người đàn ông xúc phạm người khác bằng những lời lẽ nặng nề.