xúc tiến

  1. faire progresser; faire avancer
    • Xúc tiến công việc
      faire avancer les travaux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xúc tiến"

xúc tiến
Công ty đang xúc tiến dự án xây dựng một công viên mới.