xúc xiểm

  1. inciter au mal
    • Chớ nghe kẻ xúc xiểm
      n'écoute pas celui qui t'incite au mal

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xúc xiểm"

xúc xiểm
Người hàng xóm xúc xiểm hai người bạn để họ cãi nhau.