xúp

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Món ăn dạng lỏng: "xúp" chỉ một loại thức ăn được nấu từ nước dùng, thường thêm rau củ, thịt, , hoặc các nguyên liệu khác, độ sệt nhẹ thường được ăn nóng. Đây một từ vay mượn từ tiếng Pháp ("soupe").
    • Cách dùng thông tục (thô tục): Trong tiếng lóng, "xúp" còn có nghĩa là "hủy bỏ" hoặc "loại bỏ", thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc công việc.
  2. Động từ (thông tục):

    • Hủy bỏ, loại bỏ: "xúp" được dùng không chính thức để chỉ hành động xóa bỏ một khoản tiền, chức vụ, hoặc quyền lợi nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (món ăn):

    • Bát xúp nóng hổi rất thích hợp cho ngày đông lạnh. (Món nước dùng ấm áp lựa chọn tốt cho thời tiết lạnh.)
    • Nhà hàng này phục vụ xúp đỏ kem tươi. (Quán ăn đó món súp đỏ với kem tươi.)
  • Động từ (thông tục):

    • Công ty đã xúp tiền phụ cấp của nhân viên mới. (Công ty đã hủy bỏ khoản phụ cấp của nhân viên mới.)
    • Ông ấy bị xúp khỏi danh sách ứng cử. (Ông ấy bị loại khỏi danh sách ứng cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xúp rau củ": món súp chế biến từ các loại rau củ.
    • Xúp rau củ món ăn giàu dinh dưỡng cho người ăn chay. (Súp rau củ cung cấp nhiều chất dinh dưỡng cho người ăn chay.)
  • "xúp thịt ": món súp thành phần chính thịt .
    • Món xúp thịt hầm nhừ rất được ưa chuộng. (Súp thịt hầm kỹ món được yêu thích.)
  • "xúp tiền thưởng" (thông tục): hủy bỏ tiền thưởng.
    • Ban giám đốc quyết định xúp tiền thưởng cuối năm. (Ban lãnh đạo quyết định hủy bỏ tiền thưởng cuối năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Súp (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "xúp", thường được dùng trong văn viết giao tiếp lịch sự.
    • Mẹ nấu súp cua cho cả nhà. (Mẹ nấu súp cua cho gia đình.)
  • Canh (danh từ): món ăn dạng lỏng, thường trong bữa cơm Việt Nam, ít sệt hơn súp.
    • Canh rau ngót món quen thuộc trong bữa cơm. (Canh rau ngót món ăn thường ngày.)
  • Cháo (danh từ): món ăn dạng lỏng, đặc hơn súp, nấu từ gạo.
    • Cháo thích hợp cho người ốm. (Cháo tốt cho người bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Xúp (món ăn): súp, canh (dạng lỏng, nhưng canh thường loãng hơn).
  • Xúp (hủy bỏ): bãi bỏ, hủy, loại bỏ.
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • "ăn xúp": ăn món súp, thường dùng trong ngữ cảnh nhà hàng hoặc ẩm thực phương Tây.
    • Chúng tôi đi ăn xúp ở quán Pháp. (Chúng tôi đến quán Pháp để ăn súp.)
  • "xúp tiền" (thông tục): hủy bỏ tiền bạc, thường mang nghĩa tiêu cực.
    • Kế toán xúp tiền lương của nhân viên lỗi sai. (Kế toán hủy bỏ tiền lương của nhân viên lỗi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

xúp
Mẹ đang múc xúp từ một chiếc tô lớn.