xơn xớt

  1. (dialecte) như thơn thớt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xơn xớt"

xơn xớt
Một người phụ nữ mặc chiếc váy xơn xớt đi dạo trong công viên.