xương cốt

  1. os; ossature
    • Xương cốt cứng cáp
      solide ossature; robuste ossature

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xương cốt"

xương cốt
Tập thể dục giúp cho xương cốt chắc khỏe.