xương sườn

Học thuật
Thân thiện
xương sườn

Con bé ôm chú mèo con và cảm thấy xương sườn của nó.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các xương dài, cong, tạo thành khung bao quanh bảo vệ lồng ngực: "Xương sườn" tên gọi chung cho tập hợp các xương nối từ cột sốngphía sau đến xương ứcphía trước, tạo thành lồng ngực.
    • Bộ phận cấu trúc cơ thể: Chỉ một trong số những chiếc xương riêng lẻ thuộc bộ khung này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy bị đauvùng xương sườn sau ngã. (Anh ấy bị đauvùng xương sườn sau ngã.)
    • Lồng ngực của con người được tạo thành từ 12 đôi xương sườn. (Lồng ngực của con người được tạo thành từ 12 đôi xương sườn.)
    • Con lên ba, mẹ sa xương sườn. (Thành ngữ: Ý nói sự vất vả, hy sinh của người mẹ khi nuôi con nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xương sườn cụt": Chỉ những chiếc xương sườn cuối cùng (thường đôi thứ 11 12) chỉ gắn với cột sống phía sau không nối với xương ức phía trước.
    • Xương sườn cụt cấu trúc tự do, không gắn vào xương ức. (Xương sườn cụt cấu trúc tự do, không gắn vào xương ức.)
Biến thể từ gần giống
  • Sườn (danh từ): Cách nói ngắn gọn, thông dụng hơn của "xương sườn"; cũng có thể chỉ phần thịt động vật chứa xương sườn.
    • Món sườn nướng đặc sản của quán này. (Món sườn nướng đặc sản của quán này.)
  • Lồng ngực (danh từ): Chỉ toàn bộ cấu trúc bao gồm xương sườn, xương ức cột sống ngực.
  • Xương ức (danh từ): Xương dẹt, dàigiữa ngực, điểm nối phía trước của hầu hết các xương sườn.
Từ đồng nghĩa
  • Sườn: Từ đồng nghĩa, cách nói thông tục.
  • Cái xương sườn: Cách nói nhấn mạnh từng chiếc xương riêng lẻ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Nhà giàu giẫm phải cái gai cũng bằng nhà khó gãy hai xương sườn (Tục ngữ): So sánh sự khác biệt giữa người giàu người nghèo khi gặp rủi ro. Với người giàu, tai nạn nhỏ không đáng kể, nhưng với người nghèo, đó có thể tai họa lớn (như gãy xương sườn).
  • Con lên ba, mẹ sa xương sườn (Thành ngữ): Ca ngợi công lao vất vả, hy sinh của người mẹ trong việc chăm sóc, nuôi dạy con cái từ thuở nhỏ.
xương sườn

Con bé ôm chú mèo con và cảm thấy xương sườn của nó.

  1. dt Các xương bao quanh lồng ngực từ xương sống đến xương mỏ ác: Con lên ba, mẹ sa xương sườn (tng); Nhà giàu giẫm phải cái gai cũng bằng nhà khó gãy hai xương sườn (cd).