xương sườn

  1. (anat.) côte
    • Xương sườn cụt
      côte flottante

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xương sườn"

xương sườn
Con bé ôm chú mèo con và cảm thấy xương sườn của nó.