xướng xuất

  1. (arch.) prendre l'initiative
    • Xướng xuất lập qũy cứu tế
      prendre l'initiative dela création d'un fonds d'assitance sociale

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xướng xuất
Một người đàn ông xướng xuất lập quỹ giúp đỡ trẻ em nghèo.