xưng xưng

  1. affirmer cyniquement
    • Chưa hề gặp mặt cứ xưng xưng quen biết
      affirmer cyniquement qu'on a connu quelqu'un sans pourtant jamais l'avoir rencontré
xưng xưng
Ông ấy cứ xưng xưng là đã quen biết vị giáo sư nổi tiếng.