xả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thải ra, cho thoát ra ngoài: Chỉ hành động làm cho một chất (thường là khí hoặc chất lỏng) thoát ra khỏi một không gian kín hoặc một vật chứa.
- Phun, tuôn ra mạnh mẽ với số lượng lớn: Chỉ hành động phóng ra, bắn ra một thứ gì đó một cách liên tục và dồn dập.
- Chặt, chém mạnh thành từng mảng lớn: Chỉ hành động dùng lực mạnh (bằng dao, rìu) để cắt đứt một vật thể, thường là thịt hoặc gỗ, thành những phần lớn.
- (Khẩu ngữ) Làm sạch bằng nước: Chỉ hành động rửa, tráng sạch bằng cách cho nước chảy mạnh qua.
Ví dụ sử dụng
- Thải ra, cho thoát ra ngoài:
- Trước khi mở nắp, cần xả bớt hơi nước trong nồi áp suất.
- Anh ấy đang xả nước trong bể bơi để vệ sinh.
- Phun, tuôn ra mạnh mẽ:
- Tên cướp xả đạn vào cảnh sát.
- Cô ấy tức giận, xả một tràng lời lẽ cay độc vào mặt đối thủ.
- Chặt, chém thành mảng:
- Người bán thịt xả con lợn ra thành từng miếng lớn.
- Nhát đao xả xuống, cánh tay tên cướp gần như đứt lìa.
- Làm sạch bằng nước (khẩu ngữ):
- Sau khi giặt, nhớ xả quần áo thật kỹ dưới vòi nước cho hết xà phòng.
- Rau cần được xả sạch dưới vòi nước chảy để loại bỏ đất cát.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xả hết tốc lực" (khẩu ngữ): Lái xe hoặc vận hành máy móc với tốc độ tối đa.
- Chiếc xe thể thao xả hết tốc lực trên đường cao tốc.
- "Xả láng" (khẩu ngữ): Làm một việc gì đó (thường là tiêu xài, ăn uống) một cách thoải mái, không kiêng khem, không tiếc tiền.
- Hôm nay được lương, tôi định đi ăn xả láng một bữa.
- "Xả stress" (khẩu ngữ, mượn từ tiếng Anh): Thư giãn, giải tỏa căng thẳng.
Biến thể và từ gần giống
- Xả thân: (Động từ) Dũng cảm lao vào, hy sinh thân mình vì việc gì.
- Anh ấy đã xả thân cứu người bị nạn.
- Lăn xả: (Tính từ/Động từ) Miêu tả phong cách chơi thể thao (như bóng đá) hết mình, không ngại va chạm.
- Cầu thủ đó có lối chơi lăn xả và nhiệt huyết.
Từ đồng nghĩa
- Thải: Thải ra, loại bỏ (gần nghĩa với "xả" trong "xả nước", "xả hơi").
- Phun: Bắn ra thành tia (gần nghĩa với "xả" trong "xả đạn").
- Chém: Dùng dao chặt mạnh (gần nghĩa với "xả" trong "chém xả").
- Tráng: Rửa qua bằng nước (gần nghĩa với "xả" trong "xả quần áo").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Xả vào (mặt/người ai đó): (Khẩu ngữ) Nói, chửi mắng ai đó một cách dồn dập, trực diện và thô bạo.
- Ông chủ xả vào mặt nhân viên vì lỗi sai nghiêm trọng.
Thành ngữ liên quan
- Chửi như xả vào mặt: Chửi mắng ai đó một cách thẳng thừng, không kiêng nể, với cường độ cao.
- Bà ta tức giận, chửi như xả vào mặt kẻ đã lừa gạt mình.
- 1 đg. 1 Thải hơi hoặc nước ra ngoài. Xả bớt hơi trong nồi áp suất. Xả nước để thau bể. Ống xả của môtô. 2 Làm cho tuôn mạnh ra với khối lượng lớn. Xả đạn như mưa. Xả súng bắn. Mắng như xả vào mặt (kng.). Xả hết tốc lực (kng.; mở hết tốc lực).
- 2 đg. Chặt, chém cho đứt ra thành mảng lớn. Xả thịt lợn. Chém xả cánh tay.
- 3 đg. (kng.). Làm cho sạch bằng cách giũ trong nước hoặc cho dòng nước mạnh chảy qua. Xả quần áo. Xả sạch dưới vòi nước.