xẩn vẩn

  1. errer; se balader
    • Xẩn vẩn suốt đêm ngoài phố
      errer toute la nuit dans les rues
  2. tourniquer
    • Xẩn vẩn quanh bếp
      tourniquer autour du feu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "xẩn vẩn"

xẩn vẩn
Một người đàn ông xẩn vẩn quanh công viên vào buổi chiều.