xằng xịt

  1. như xằng xiên
  2. sommairement
    • Ghép gỗ xằng xịt thành cái bàn
      assembler sommairement quelques pièces de bois pour en faire une table

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "xằng xịt"

xằng xịt
Một người thợ ghép xằng xịt mấy tấm gỗ thành cái bàn.