xếp đặt

  1. disposer; arranger
    • Xếp đặt công việc
      arranger ses affaires

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xếp đặt"

xếp đặt
Cô ấy xếp đặt những quyển sách lên kệ.