xếp bằng

  1. (cũng nói xếp bằng tròn) en tailleur
    • Ngồi xếp bằng
      s'asseoir en tailleur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "xếp bằng"

xếp bằng
Người phụ nữ ngồi xếp bằng trên thảm tập yoga.