xếp hàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đứng thành hàng theo một thứ tự nhất định: Chỉ hành động nhiều người đứng nối tiếp nhau thành một đường thẳng hoặc theo một trật tự đã định, thường để chờ đến lượt hoặc di chuyển có trật tự.
- Sắp xếp thành hàng: Hành động sắp đặt người hoặc vật theo một hàng lối ngay ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mọi người đang xếp hàng chờ đến lượt mua vé. (Nhiều người đang đứng nối tiếp nhau chờ mua vé.)
- Giáo viên yêu cầu học sinh xếp hàng ngay ngắn trước khi vào lớp. (Giáo viên yêu cầu học sinh đứng thành hàng trật tự.)
- Chúng tôi phải xếp hàng hơn một tiếng đồng hồ trước cửa hàng mới. (Chúng tôi phải đứng chờ thành hàng trong thời gian dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xếp hàng chờ đợi": nhấn mạnh việc đứng thành hàng với mục đích chờ đến lượt.
- Tinh thần xếp hàng chờ đợi thể hiện nếp sống văn minh.
- "xếp hàng ngay ngắn": nhấn mạnh sự trật tự, thẳng hàng của hàng người.
- Các chiến sĩ xếp hàng ngay ngắn để chào cờ.
- "xếp hàng dọc" / "xếp hàng ngang": chỉ cách thức sắp xếp cụ thể theo chiều dọc hoặc chiều ngang.
- Xin mời các em xếp hàng dọc để di chuyển lên cầu thang.
Biến thể và từ gần giống
- Sắp hàng (động từ): có nghĩa tương tự "xếp hàng", dùng trong một số ngữ cảnh.
- Xe cứu hỏa được sắp hàng sẵn sàng ứng trực.
- Hàng ngũ (danh từ): chỉ một tập hợp người được tổ chức thành hàng lối, thường trong quân đội hoặc tổ chức.
- Anh ấy đã gia nhập hàng ngũ quân đội.
- Xếp lớp (động từ): sắp xếp theo từng lớp, thứ bậc; khác với "xếp hàng" thường theo chiều ngang/dọc.
- Sách trong thư viện được xếp lớp rất khoa học.
Từ đồng nghĩa
- Đứng hàng: nhấn mạnh trạng thái đứng trong hàng.
- Chờ hàng: nhấn mạnh mục đích chờ đợi khi đứng trong hàng (thường dùng trong khẩu ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Việt theo cách của phrasal verb tiếng Anh. Hành động thường được diễn đạt bằng cụm động từ kết hợp với bổ ngữ.) - Xếp hàng mua: đứng thành hàng với mục đích mua thứ gì đó. - Người dân xếp hàng mua bánh trung thu truyền thống. - Xếp hàng vào: đứng thành hàng để đi vào một nơi nào đó. - Khán giả xếp hàng vào rạp chiếu phim.
Thành ngữ liên quan
(Tiếng Việt ít có thành ngữ cố định với cụm từ "xếp hàng". Tuy nhiên, có những cách nói mang tính hình tượng.) - "Văn minh xếp hàng": một khái niệm xã hội, đề cao thói quen và ý thức trật tự, chờ đợi đến lượt của mỗi người trong cộng đồng. - "Văn minh xếp hàng" là một nét đẹp trong ứng xử công cộng.
- đg. Đứng thành hàng theo thứ tự. Học sinh xếp hàng vào lớp. Xếp hàng mua vé xem kịch. Xếp thành hàng dọc.