xốc xếch

  1. débraillé; négligé
    • Ăn mặc xốc xếch
      avoir une tenue débraillée
    • xốc xa xốc xếch
      (redoublement; sens plus fort) tout à fait débraillé; très négligé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xốc xếch
Quần áo của cậu bé trông rất xốc xếch sau khi chơi đùa.