xộn

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • To lớn một cách khác thường, vượt quá mức bình thường: "xộn" dùng để chỉ kích thước hoặc mức độ của một vật, thường mang tính phóng đại, nhấn mạnh sự to lớn đến mức đáng chú ý hoặc bất ngờ.
    • Từ địa phương: "xộn" thường được sử dụng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật, dân dã, đôi khi hài hước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Con xộn quá, chắc phải hai . (Con to bất thường, ước chừng nặng hai kilogam.)
    • Nhìn cái chấy xộn kìa, chưa thấy con nào to như vậy. (Nhìn con chấy to quá thể, chưa từng thấy con nào lớn như thế.)
    • Cái đô này xộn hơn mọi năm. (Quả ngô này to hơn hẳn so với những năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xộn" trong so sánh: Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt về kích thước giữa các đối tượng.
    • Cậu ấy câu được con xộn gấp đôi con của tôi. (Con cậu ấy câu được to gấp đôi con của tôi.)
  • "xộn" mang nghĩa bóng (hiếm): Trong một số ngữ cảnh, "xộn" có thể ám chỉ điều đó quá mức, phi thường.
    • Chuyện đó xộn à? Tôi thấy bình thường. (Chuyện đó to tát đâu? Tôi thấy bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Xộn soạng (tính từ): to lớn một cách vụng về, cồng kềnh.
    • Cái tủ này xộn soạng quá, khó khiêng. (Cái tủ vừa to vừa nặng nề, khó mang đi.)
  • Xộn xạo (tính từ): to nhưng không vừa vặn, lộn xộn.
    • Đống đồ xộn xạo để đầy nhà. (Đống đồ lộn xộn, to nhỏ không đều, chất đầy nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • To: kích thước lớn hơn mức trung bình.
  • Lớn: quy mô, kích thước đáng kể.
  • Khổng lồ: to lớn một cách phi thường, vượt trội.
  • Bự: to, lớn (khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Nhỏ: kích thước , không đáng kể.
  • : rất nhỏ, nhỏ xíu.
Thành ngữ liên quan
  • Xộn như con chấy: (khẩu ngữ) Dùng để phóng đại sự to lớn của một vật đó một cách hài hước.
    • Cậu mua cái bánh xộn như con chấy, ăn sao hết? (Cậu mua cái bánh to không tưởng, ăn sao cho hết?)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

xộn
Một con cá xộn bơi trong bể nước.