xờ xạc

  1. abattu; harassé
  2. dépouillé
    • Cây cối xờ xạc
      végétation dépouillée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xờ xạc"

xờ xạc
Cây cối trong vườn trông xờ xạc sau trận bão.