xởi lởi

  1. ouvert; expansif
    • Ăn nói xởi lởi
      parler à coeur ouvert
    • Tính nết xởi lởi
      caractère ouvert

Khám phá thêm

Các từ liên quan

xởi lởi
Người chủ quán rất xởi lởi với khách hàng.