x-ray

/'eks'rei/
Học thuật
Thân thiện
x-ray

The doctor will x-ray the patient's chest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tia X, tia Rơnghen: Một loại bức xạ điện từ bước sóng ngắn, khả năng xuyên qua nhiều vật chất được sử dụng rộng rãi trong y tế để chẩn đoán hình ảnh trong công nghiệp.
    • Ảnh chụp X-quang: Bức ảnh được tạo ra bằng cách sử dụng tia X, thường dùng để kiểm tra cấu trúc bên trong cơ thể hoặc vật thể.
  2. Động từ:

    • Chụp X-quang: Hành động sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh bên trong của một vật thể hoặc một phần cơ thể người, động vật.
  3. Tính từ (định ngữ):

    • (Thuộc về) tia X: Mô tả những thứ liên quan đến hoặc sử dụng tia X.
    • X-quang: Dùng để chỉ các thiết bị, quy trình hoặc hình ảnh liên quan đến việc sử dụng tia X.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dentist took an x-ray of my teeth to check for cavities. (Nha sĩ đã chụp một tấm X-quang răng của tôi để kiểm tra lỗ sâu.)
    • X-rays are a form of electromagnetic radiation. (Tia X một dạng bức xạ điện từ.)
  • Động từ:

    • The doctor needs to x-ray your injured ankle. (Bác sĩ cần chụp X-quang mắt cá chân bị thương của bạn.)
    • All luggage is x-rayed at airport security. (Tất cả hành lý đều được chụp X-quang tại khu vực an ninh sân bay.)
  • Tính từ:

    • She works in the x-ray department of the hospital. ( ấy làm việckhoa X-quang của bệnh viện.)
    • The technician performed an x-ray examination. (Kỹ thuật viên đã thực hiện một cuộc kiểm tra bằng X-quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an x-ray": được chụp X-quang.

    • After the fall, I had to have an x-ray of my wrist. (Sau ngã, tôi phải đi chụp X-quang cổ tay.)
  • "x-ray vision": thị lực/tầm nhìn X-quang (thường dùng trong ngữ cảnh siêu năng lực hoặc ẩn dụ).

    • Superman is famous for his x-ray vision. (Siêu nhân nổi tiếng với thị lực X-quang của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • X-rayed (adj): đã được chụp X-quang.

    • The x-rayed image showed a clean fracture. (Hình ảnh đã chụp X-quang cho thấy một vết gãy xương nét.)
  • Radiograph (n): thuật ngữ chuyên môn khác để chỉ ảnh chụp X-quang.

  • Radiography (n): kỹ thuật chụp X-quang.
Từ đồng nghĩa
  • Roentgenogram (n): ảnh chụp X-quang (tên , lấy theo tên nhà phát minh Wilhelm Röntgen).
  • Radiograph (n): ảnh X-quang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "x-ray" với tư cách động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "x-ray" một cách cố định.)

x-ray

The doctor will x-ray the patient's chest.

danh từ
  1. tia X, tia Rơngen
  2. (định ngữ) (thuộc) tia X
    • x-ray treatment
      phép điều trị bằng tia X
ngoại động từ
  1. chụp (ảnh bằng) tia X

Từ đồng nghĩa