xa lánh

  1. s'éloigner; fuir
    • Xa lánh bạn xấu
      fuir les mauvais amis
    • xa lánh cuộc sống ăn chơi
      fuir le beau monde
    • xa lánh cõi trần
      passer dans l'autre monde

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xa lánh"

xa lánh
Một cậu bé bị bạn bè xa lánh trên sân chơi.