xa lạ

Học thuật
Thân thiện
xa lạ

Anh ấy cảm thấy xa lạ trong thành phố mới.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • xa chưa từng quen biết: Dùng để chỉ một nơi chốn, con người hoặc sự vậtkhoảng cách xa hoàn toàn không sự quen thuộc, hiểu biết.
    • Chưa quen thuộc, chưa từng trải qua: Chỉ trạng thái không kinh nghiệm, không am hiểu về một điều đó, khiến trở nên khác thường, không gần gũi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy cảm thấy thật xa lạ khi lần đầu đặt chân đến thành phố này. (Anh ấy cảm thấy thật không quen thuộc khi lần đầu đặt chân đến thành phố này.)
    • Những phong tục đó nghe thật xa lạ với tôi. (Những phong tục đó nghe thật không quen thuộc với tôi.)
    • Khuôn mặt ấy trông thật xa lạ, tôi chắc chắn chưa gặp bao giờ. (Khuôn mặt ấy trông thật lạ lẫm, tôi chắc chắn chưa gặp bao giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cảm giác xa lạ": cảm thấy mình người ngoài cuộc, không thuộc về nơi đó hoặc nhóm người đó.

    • ấy không tránh khỏi cảm giác xa lạ khi nhập họcmột ngôi trường mới. ( ấy không tránh khỏi cảm giác lạc lõng, không quen thuộc khi nhập họcmột ngôi trường mới.)
  • "xa lạ với bản thân": chỉ trạng thái một người cảm thấy chính mình cũng trở nên khác thường, không còn nhận ra.

    • Sau biến cố, anh ta nhìn vào gương thấy một con người xa lạ với chính bản thân. (Sau biến cố, anh ta nhìn vào gương thấy một con người lạ lẫm với chính bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Lạ lẫm (tính từ): rất lạ, chưa từng thấy, chưa từng biết đến, mang sắc thái nhấn mạnh vào sự mới mẻ, bỡ ngỡ.

    • Cảnh vật nơi đây thật lạ lẫm. (Cảnh vật nơi đây thật mới lạ chưa từng thấy.)
  • Xa cách (tính từ/động từ): chỉ khoảng cách về địa hoặc tình cảm trở nên không còn gần gũi.

    • Họ đã trở nên xa cách sau nhiều năm không gặp. (Họ đã trở nên không còn thân thiết sau nhiều năm không gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Không quen: chưa kinh nghiệm, chưa từng biết đến.
  • Lạ lùng: kỳ lạ, khác thường, gây ngạc nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Quen thuộc: đã biết , đã từng tiếp xúc nhiều.
  • Gần gũi: thân thiết, không khoảng cách.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Xứ sở xa lạ: chỉ một vùng đất, một đất nước hoàn toàn mới mẻ không quen biết.

    • Anh ấy coi nơi đây như một xứ sở xa lạ đầy bí ẩn. (Anh ấy coi nơi đây như một vùng đất lạ lẫm đầy bí ẩn.)
  • Không xa lạ: diễn tả một điều đó hoàn toàn quen thuộc, dễ hiểu.

    • Những khó khăn này không xa lạ đối với chúng tôi. (Những khó khăn này hoàn toàn không lạ lẫm đối với chúng tôi.)
xa lạ

Anh ấy cảm thấy xa lạ trong thành phố mới.

  1. tt 1. ở xa chưa từng quen biết: Đến một nơi xa lạ 2. Chưa quen; Chưa từng suy nghĩ đến: Nếp sống xa lạ; Một nếp suy luận xa lạ.