xam
Định nghĩa
Tính từ:
- Đa dạng, pha trộn: "xam" chỉ trạng thái có nhiều loại khác nhau, không đồng nhất, được kết hợp từ nhiều thành phần.
- Hỗn hợp: Dùng để mô tả sự kết hợp giữa các yếu tố không thuần nhất, như trong ăn uống hoặc công việc.
Động từ (ít dùng):
- Làm nhiều việc lặt vặt: "xam" có thể chỉ hành động làm các công việc khác nhau, không tập trung vào một việc duy nhất.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Làm xam việc (làm các công việc đa dạng, không chuyên sâu).
- Cho bé ăn xam (cho bé ăn kết hợp cả sữa mẹ và sữa công thức — chế độ ăn hỗn hợp).
Động từ:
- Anh ấy hay xam việc lặt vặt trong nhà. (Anh ấy thường làm nhiều việc linh tinh, không cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn xam": chế độ ăn hỗn hợp, thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc người bệnh.
- Bác sĩ khuyên nên cho trẻ ăn xam từ tháng thứ sáu. (Bác sĩ khuyên kết hợp sữa mẹ và thức ăn dặm cho trẻ từ 6 tháng tuổi.)
"làm xam": làm việc lặt vặt, đa dạng.
- Người nông dân thường làm xam nhiều nghề để kiếm sống. (Người nông dân thường làm nhiều công việc khác nhau để sinh nhai.)
Biến thể và từ gần giống
Xam xam (từ láy): chỉ sự đa dạng, lộn xộn.
- Đồ đạc trong nhà xam xam đủ thứ. (Đồ đạc trong nhà đủ loại, không gọn gàng.)
Xam lẫn (tính từ): pha tạp, không thuần khiết.
- Giống lúa này bị xam lẫn nhiều loại khác. (Giống lúa này bị pha tạp với nhiều giống khác.)
Từ đồng nghĩa
- Đa dạng: có nhiều loại, nhiều dạng khác nhau.
- Hỗn hợp: kết hợp từ nhiều thành phần.
- Pha tạp: lẫn lộn nhiều thứ không đồng nhất.
Thành ngữ liên quan
- Xam xong xáo: chỉ sự lộn xộn, hỗn độn, không có trật tự.
- Công việc xam xong xáo khiến anh ấy mệt mỏi. (Công việc hỗn độn, không có kế hoạch làm anh ấy mệt mỏi.)