xam

  1. divers; varié; mixte
    • Làm xam việc
      faire des travaux variés
    • Cho ăn xam
      donner un allaitement mixte au bébé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "xam"

xam
Mẹ cho bé ăn xam bằng sữa mẹ và sữa công thức.