xan

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mái che, không được bảo vệ khỏi gió hoặc thời tiết: "xan" chỉ trạng thái một nơi hoặc vật thể bị phơi bày trực tiếp trước gió, mưa, nắng không vật che chắn.
    • Lộ liễu, không kín đáo: "xan" còn được dùng để miêu tả một vị trí hoặc không gian dễ bị tác động từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Gian buồng xan gió. (Căn phòng không mái che, bị gió thổi trực tiếp.)
    • Ngôi nhà xan trước nắng. (Ngôi nhà không bóng râm, bị nắng chiếu thẳng.)
    • Chỗ này xan quá, không che chắn. (Nơi này rất lộ liễu, không vật bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xan gió": chỉ vị trí hoặc không gian bị gió thổi trực tiếp, không tường hoặc mái che.
    • Căn lều xan gió trên đồi. (Căn lều bị gió thổi mạnh không vật chắn.)
  • "xan nắng": bị ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp.
    • Sân thượng xan nắng cả ngày. (Sân thượng không mái che, bị nắng chiếu suốt ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Xanh (tính từ): màu sắc (xanh , xanh dương) — khác hoàn toàn về nghĩa, chỉ màu sắc, không phải trạng thái không che chắn.
    • Bầu trời xanh. (Bầu trời màu xanh.)
  • Phơi (động từ): để lộ ra ngoài, không che đậygần nghĩa với "xan" nhưng chỉ hành động.
    • Phơi quần áo ngoài sân. (Để quần áo ra ngoài trời.)
  • Lộ (tính từ): không kín đáo, dễ thấytương tự nghĩa "xan" trong ngữ cảnh không gian.
    • Chỗ này lộ quá, dễ bị nhìn thấy. (Nơi này không kín đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Trống trải: không vật che chắn, rộng thoáng.
  • Hở hang: không kín đáo, dễ bị nhìn thấy hoặc tác động.
  • Phơi bày: để lộ ra ngoài, không che giấu.
Thành ngữ liên quan
  • Xan gió xan nắng: hoàn toàn không nơi trú ẩn, phải chịu mọi tác động của thời tiết.
    • Cả ngày làm việc ngoài đồng xan gió xan nắng. (Suốt ngày làm việc ngoài trời, không chỗ che chắn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

xan
Một căn phòng xan gió có cửa sổ mở rộng.