xanh ngắt

  1. d'un bleu pur
    • Trời xanh ngắt
      ciel d'un bleu pur
  2. tout vert
    • Cỏ cây xanh ngắt
      végétation toute verte
xanh ngắt
Bầu trời mùa thu xanh ngắt và trong vắt.