xanthine
/'zænθin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học, Sinh học):
- Xantin: Một hợp chất hữu cơ kết tinh, là sản phẩm trung gian trong quá trình phân giải (trao đổi chất) của các nucleoprotein trong cơ thể. Nó là tiền chất của axit uric và có mặt trong nhiều cơ quan cũng như trong nước tiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xanthine is a key intermediate in purine metabolism. (Xantin là một chất trung gian quan trọng trong quá trình trao đổi chất purin.)
- High levels of xanthine can sometimes be detected in urine. (Mức độ xantin cao đôi khi có thể được phát hiện trong nước tiểu.)
- The enzyme xanthine oxidase helps convert xanthine to uric acid. (Enzyme xanthine oxidase giúp chuyển hóa xantin thành axit uric.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa sinh và y học: Thuật ngữ "xanthine" thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về rối loạn chuyển hóa, bệnh gút, hoặc cơ chế hoạt động của một số loại thuốc.
- Xanthine derivatives like theophylline are used to treat respiratory diseases. (Các dẫn xuất của xantin như theophylline được dùng để điều trị các bệnh hô hấp.)
Biến thể và từ liên quan
- Xanthine oxidase (danh từ): Enzyme xantin oxidase, một enzyme xúc tác cho phản ứng oxy hóa xantin thành axit uric.
- Xanthinuria (danh từ): Chứng xantin niệu, một rối loạn chuyển hóa hiếm gặp khiến xantin tích tụ trong nước tiểu.
- Methylxanthine (danh từ): Methylxanthin, một nhóm các hợp chất alkaloid có nguồn gốc từ xantin (ví dụ: caffeine, theobromine).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Trong một số ngữ cảnh mô tả, có thể dùng cụm như "a purine base" (một base purin) hoặc "a metabolic intermediate" (một chất trung gian trao đổi chất).
Thông tin bổ sung
- Xantin là một base purin, có công thức hóa học là C₅H₄N₄O₂.
- Nó không chỉ là sản phẩm của quá trình thoái hóa trong cơ thể mà còn có mặt trong một số loại thực phẩm và đồ uống.
danh từ
- (hoá học) xantin