xanthine
/'zænθin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xantin: Một hợp chất hữu cơ kiềm, có công thức C₅H₄N₄O₂, được tìm thấy trong các mô của cơ thể người và động vật, cũng như trong một số loại thực vật. Nó là một chất trung gian trong quá trình chuyển hóa purine và là tiền chất của axit uric.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La xanthine est un produit de dégradation des purines. (Xantin là một sản phẩm thoái hóa của purine.)
- La caféine et la théophylline sont des dérivés de la xanthine. (Cafein và theophyllin là các dẫn xuất của xantin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và hóa sinh: Thuật ngữ "xanthine" thường xuất hiện trong bối cảnh nói về các rối loạn chuyển hóa (như bệnh xanthin niệu) hoặc khi nghiên cứu về các chất ức chế phosphodiesterase.
- L'inhibiteur de la xanthine oxydase est utilisé pour traiter la goutte. (Chất ức chế xanthine oxidase được dùng để điều trị bệnh gút.)
Biến thể và từ gần giống
- Xanthinique (adj): (thuộc về) xantin.
- Un dérivé xanthinique. (Một dẫn xuất xantin.)
- Xanthinurie (n): (y học) chứng xanthin niệu, một rối loạn chuyển hóa hiếm gặp.
- La xanthinurie est une maladie métabolique rare. (Chứng xanthin niệu là một bệnh chuyển hóa hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
- 2,6-dioxypurine: Tên gọi hóa học khác của xantin, dựa trên cấu trúc của nó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "xanthine" do đây là một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "xanthine".
danh từ giống cái
- (sinh vật học, hóa học) xantin