xao động

  1. agiter; remuer
    • Cơn gió làm cây xao động
      le vent agita les arbres
    • Lòng xao động với bao kỉ niệm xưa
      être remué de vieux souvenirs

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xao động"

xao động
Sóng biển xao động dưới ánh mặt trời.