xao xác

  1. tumultueux
    • Tiếng xao xác gáy mau (Nguyễn Du)
      chants tumultueux des coqs qui se font entendre prestissimo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "xao xác"

xao xác
Gà trống gáy xao xác lúc bình minh.