xao xuyến

  1. troublé; remué; touché
    • Xao xuyến trong lòng
      remué au fond de son coeur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xao xuyến"

xao xuyến
Một người phụ nữ đứng trên ban công nhìn trăng với lòng xao xuyến.