xerography

Định nghĩa

Xerography (Danh từ): Kỹ thuật sao chép khô (một quy trình tạo hình ảnh bằng cách tác động của ánh sáng lên một tấm phủ đặc biệt đã được tích điện; hình ảnh tiềm ẩn được hiện ra bằng bột mực chỉ bám vào các vùng đã tích điện; việc tăng cường cạnh bản chất của kỹ thuật sao chép khô).

dụ sử dụng
  • (Việc phát minh ra kỹ thuật sao chép khô đã cách mạng hóa ngành công nghiệp sao chép văn phòng.)
  • (Kỹ thuật sao chép khô sử dụng điện tích tĩnh để chuyển mực bột lên giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "edge enhancement in xerography": sự tăng cường cạnh trong kỹ thuật sao chép khô (một đặc tính kỹ thuật giúp hình ảnh sắc nét hơn).
    • Edge enhancement is intrinsic in xerography, making text and lines appear sharper. (Sự tăng cường cạnh bản chất của kỹ thuật sao chép khô, giúp văn bản đường nét trông sắc nét hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Xerographic (Tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật sao chép khô.
    • The xerographic process was patented by Chester Carlson. (Quy trình sao chép khô đã được Chester Carlson cấp bằng sáng chế.)
  • Xerographically (Trạng từ): bằng phương pháp sao chép khô.
    • Documents are xerographically reproduced in seconds. (Các tài liệu được sao chép bằng phương pháp sao chép khô trong vài giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Photocopying: sao chụp (một thuật ngữ rộng hơn, thường dùng để chỉ sao chép tài liệu, nhưng kỹ thuật sao chép khô một dạng cụ thể của ).
  • Electrophotography: kỹ thuật điện quang (một thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa với xerography).
Các cụm từ liên quan
  • Xerography process: quy trình sao chép khô.
    • The xerography process involves charging, exposing, developing, transferring, and fusing. (Quy trình sao chép khô bao gồm các bước tích điện, phơi sáng, hiện hình, chuyển mực cố định mực.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với từ này, đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xerography
A technician uses xerography to make a copy of a document.