xo ro

  1. se ratatiner; se blottir
    • Ngồi xo ro một
      se blottir dans un coin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xo ro"

xo ro
Một chú mèo con ngồi xo ro trong góc phòng.