xoàng xĩnh

  1. như xoàng
    • Quần áo xoàng xĩnh
      vêtements simples
  2. humble; modeste
    • Nhà tranh xoàng xĩnh
      une humble chaumière
xoàng xĩnh
Một người nông dân mặc bộ quần áo xoàng xĩnh làm việc trên cánh đồng.