xon xón

  1. avec volubilité (en parlant des enfants)
    • Chú bé kể chuyện xon xón
      enfant qui fait un récit avec volubilité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xon xón"

xon xón
Chú bé kể chuyện xon xón cho bạn mình nghe.