xuân xanh

  1. âge; an (d'une personne jeune)
    • Xuân xanh trăng tròn lẻ
      âge de seize ans
    • Mười bảy xuân xanh
      dix-sept ans d'âge
xuân xanh
Mười bảy xuân xanh, cô gái cài một bông hoa mai vào mái tóc.