xuất gia

Học thuật
Thân thiện
xuất gia

Một nhà sư trẻ xuất gia và sống trong một ngôi chùa thanh tịnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ra khỏi nhà, từ bỏ đời sống thế tục để đi tu, trở thành tu sĩ trong Phật giáo hoặc một số tôn giáo khác: Hành động cắt đứt quan hệ với gia đình xã hội thông thường để sống đời sống tu hành, tìm cầu sự giải thoát tâm linh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau nhiều năm suy ngẫm, ông ấy quyết định xuất gia. (Sau nhiều năm suy ngẫm, ông ấy quyết định ra khỏi nhà đi tu.)
    • ấy xuất gia từ năm mười tám tuổi hiện đang tu tập tại một ngôi chùamiền núi. ( ấy từ bỏ đời sống thế tục từ năm mười tám tuổi hiện đang tu tập tại một ngôi chùamiền núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quyết chí xuất gia": Thể hiện ý chí kiên định, dứt khoát trong việc từ bỏ đời sống thế tục để đi tu.

    • Với quyết chí xuất gia, anh đã vượt qua mọi lời khuyên can của gia đình. (Với ý chí kiên định đi tu, anh đã vượt qua mọi lời khuyên can của gia đình.)
  • "Lễ xuất gia": Chỉ nghi thức chính thức để một người trở thành tu sĩ.

    • Lễ xuất gia của vị sa di được cử hành trang nghiêm tại chánh điện. (Nghi thức chính thức để vị sa di trở thành tu sĩ được cử hành trang nghiêm tại chánh điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Xuất thế (động từ): Thoát ra khỏi thế gian, có nghĩa tương tự "xuất gia" nhưng nhấn mạnh hơn vào khía cạnh siêu việt, thoát tục.
  • Đi tu (động từ): Cách nói thông tục, có nghĩa tương đương với "xuất gia".
Từ đồng nghĩa
  • Đi tu: Từ bỏ đời sống thường để sống đời sống tôn giáo.
  • Quy y: Quay về nương tựa (với Tam Bảo trong Phật giáo), thường bước đầu tiên trước hoặc trong quá trình xuất gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "xuất gia" trong tiếng Việt.)

Thành ngữ liên quan
  • "Xuất gia đầu Phật": Thành ngữ chỉ việc đi tu theo Phật giáo một cách chân chính.
    • Theo truyền thống, người xuất gia đầu Phật phải cắt ái ly gia. (Theo truyền thống, người đi tu theo Phật giáo chân chính phải cắt đứt tình ái rời bỏ gia đình.)
xuất gia

Một nhà sư trẻ xuất gia và sống trong một ngôi chùa thanh tịnh.

  1. Ra khỏi nhà tức đi tu

Từ gần giống

Từ chứa "xuất gia"