xuất xứ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nguồn gốc, nơi bắt đầu: Chỉ nơi mà một sự vật, hiện tượng, ý tưởng hoặc tác phẩm được sinh ra, hình thành hoặc phát xuất.
- Xuất xứ của văn bản/tác phẩm: Trong nghiên cứu văn học, lịch sử, đây là thông tin về nguồn gốc, tác giả, thời điểm, địa điểm sáng tác hoặc phát hiện ra một văn bản, tài liệu.
Động từ (cổ, ít dùng):
- Ra làm quan, ra giúp nước: Chỉ hành động của người tài ra đời phục vụ đất nước.
- Lui về ở ẩn: Chỉ hành động rút khỏi chốn quan trường, lui về sống ẩn dật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nhà nghiên cứu đang tìm hiểu xuất xứ của bản thảo cổ này. (Nhà nghiên cứu đang tìm hiểu nguồn gốc của bản thảo cổ này.)
- Mặt hàng này có xuất xứ rõ ràng từ Nhật Bản. (Mặt hàng này có nguồn gốc rõ ràng từ Nhật Bản.)
- Phần giới thiệu cuốn sách nêu rõ xuất xứ của các tư liệu được sử dụng. (Phần giới thiệu cuốn sách nêu rõ nguồn gốc của các tư liệu được sử dụng.)
Động từ (cổ):
- "Xưa nay xuất xứ thường hai lối" (Nguyễn Công Trứ). (Từ xưa đến nay, việc ra làm quan hay lui về thường có hai lối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ghi rõ xuất xứ": Một yêu cầu phổ biến trong học thuật và thương mại, nhấn mạnh sự minh bạch về nguồn gốc.
- Mọi trích dẫn trong luận văn đều phải ghi rõ xuất xứ. (Mọi trích dẫn trong luận văn đều phải ghi rõ nguồn gốc.)
"Xuất xứ hàng hóa": Một thuật ngữ chuyên ngành trong thương mại, chỉ nguồn gốc sản xuất của một sản phẩm.
- Nhãn mác phải thể hiện đầy đủ thông tin về xuất xứ hàng hóa. (Nhãn mác phải thể hiện đầy đủ thông tin về nguồn gốc hàng hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Nguồn gốc (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ nơi bắt đầu, căn nguyên. Thường dùng rộng rãi hơn cho mọi sự vật, trong khi "xuất xứ" thường trang trọng và thiên về văn bản, tác phẩm, hàng hóa.
- Xuất thân (danh từ): Chỉ nguồn gốc, gốc gác của một người (ví dụ: xuất thân từ gia đình nông dân).
- Xuất xứ (động từ, cổ) có từ trái nghĩa là "xử xứ" (cách cư xử, xử thế ở đời).
Từ đồng nghĩa
- Nguồn cội: Nguồn gốc, gốc rễ.
- Căn nguyên: Nguyên nhân, nguồn gốc sâu xa.
- Lai lịch: Thường dùng cho người, chỉ nguồn gốc, quá trình từ trước đến nay.
Thành ngữ liên quan
- "Xuất xử" (cổ): Là cách nói gộp của "xuất" (ra đời) và "xử" (ở ẩn), chỉ hai lối sống của người quân tử xưa: ra giúp đời hoặc ở ẩn. Thành ngữ "Xuất xử hành tàng" cũng mang nghĩa tương tự.
- "Xuất xử" là vấn đề trọng đại của bậc trượng phu ngày xưa. (Việc ra làm quan hay ở ẩn là vấn đề trọng đại của bậc trượng phu ngày xưa.)
- dt. Nguồn gốc của một văn bản hoặc một tác phẩm: giới thiệu xuất xứ của bài thơ.