xung đột

  1. entrer en conflit; être en conflit
  2. conflit; collision
    • Xung đột quyền lợi
      conflit des intérêts; collision des intérêts

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xung đột"

xung đột
Hai người bạn đang xung đột về việc chọn màu sơn cho căn phòng.