xung khắc

  1. tt (H. xung: đụng chạm; khắc: chống đối, nghiệt ngã) Không hợp nhau: Anh em xung khắc nhau, nên gia đình không được êm ấm.
xung khắc
Anh và em trai thường xuyên xung khắc nhau.