xung khắc

  1. incompatible
    • Anh em tính khí xung khắc nhau
      frères qui sont d'humeur incompatible

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xung khắc"

xung khắc
Anh và em trai thường xuyên xung khắc nhau.