xung phong

Học thuật
Thân thiện
xung phong

Một học sinh xung phong trả lời câu hỏi của giáo viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • To assault / to charge: To rush forward directly to attack an enemy position in a military context.
    • To volunteer / to step forward: To willingly and proactively offer to take on a difficult task or duty.
Hướng dẫn Sử dụng
  • Trong bối cảnh quân sự: Dùng để mô tả hành động tấn công ồ ạt, xông thẳng vào mục tiêu.
  • Trong bối cảnh dân sự hoặc công việc: Dùng để thể hiện tinh thần tự nguyện, sẵn sàng nhận nhiệm vụ khó khăn, nguy hiểm hoặc tiên phong.
dụ Sử dụng
  • Động từ (Nghĩa quân sự):
    • Người lính xung phong lên đồi dưới làn đạn. (The soldier charged up the hill under gunfire.)
    • Tiếng kèn xung phong vang lên. (The bugle call to assault sounded.)
  • Động từ (Nghĩa tình nguyện):
    • ấy xung phong làm nhiệm vụ đến vùng sâu vùng xa. (She volunteered for the mission to the remote area.)
    • Ai xung phong trả lời câu hỏi này? (Who volunteers to answer this question?)
Cách dùng Nâng cao
  • "tinh thần xung phong": volunteer spirit, pioneering spirit.
    • Anh ấy luôn tinh thần xung phong trong mọi công việc. (He always has a volunteer spirit in all tasks.)
  • "đội xung phong": assault team; volunteer team.
    • Đội xung phong công tác xã hội được thành lập. (A social work volunteer team was established.)
Biến thể Từ Liên quan
  • Xung kích (động từ): to spearhead an attack; to be the shock force. Thường nhấn mạnh vai trò tiên phong, mũi nhọn.
    • Lực lượng xung kích tiến vào trung tâm thành phố. (The spearhead force advanced into the city center.)
Từ Đồng nghĩa
  • To charge: (quân sự) xông lên tấn công.
  • To assault: (quân sự) tấn công mạnh mẽ.
  • To volunteer: tình nguyện.
  • To step forward: tiến lên phía trước để nhận việc.
Thành ngữ Liên quan
  • Xung phong đi đầu: To volunteer and take the lead; to be at the forefront.
    • Trong phong trào thi đua, anh ấy luôn xung phong đi đầu. (In the emulation movement, he always volunteers to take the lead.)
xung phong

Một học sinh xung phong trả lời câu hỏi của giáo viên.

verb
  1. assault